2 Thông dụng2.1 Tính từ2.2 Danh từ2.3 Cấu trúc từ3 Chulặng ngành3.1 Xây dựng3.2 Kỹ thuật chung4 Các tự liên quan4.1 Từ đồng nghĩa4.2 Từ trái nghĩa /greɪt/

Thông dụng

Tính từ

Lớn, to bự, vĩ đạia great windcơn gió lớna great distancemột khoảng cách lớnthe Great October Sociadanh mục Revolutioncuộc bí quyết social chủ nghĩa tháng mười vĩ đạia great writermột công ty văn lớnthe Great Powersnhững nước lớn mạnh, các cường quốca great scoundrelthằng đại bợmthe great majorityđại đa sốat a great paceđi khôn xiết nhanh hao Hết mức độ, rấtwith great carecảnh giác không còn sứclớn pay great attention tohết sức chú ý tớian antique of great pricemột món đồ cổ siêu quý Cao quý, ca cả, cao thượnghe appeared greater in adversity than ever beforetrong lúc thiến nạn anh ấy tỏ ra hùng vĩ hơn khi nào hết Tuyệt tuyệt, thiệt là trúc vịthat is great!thiệt là tuyệt!to have sầu great timeđược thừa hưởng 1 thời hạn thụ giỏi Giỏi, thành thạo cừ, hiểu rõ, gọi tường tậnto lớn be great onlàm rõ, hiểu rõ, phát âm tận tường về (cái gì)lớn be great atkhôn xiết tốt về (mẫu gì) Thân (với ai)lớn be great with somebodythân cùng với ai

Danh từ

(the great) những người dân to tướng (số nhiều) kỳ thi tốt nghiệp tú tài văn chương tại ngôi trường ĐH Ôc-phớt

Cấu trúc từ

to lớn be great with child(tự cổ,nghĩa cổ) có sở hữu, gồm chửa great dozentá mười bố great manynhững lớn have a great mind toXem mind to live to lớn a great agesống cho tận thời điểm tuổi cao, sinh sống thọ lớn take a great interest inhết sức quan tâm mang đến to lớn be no great shakesko phù hợp, không cân xứng going great gunsnhộn nhịp với đạt tác dụng cao great & smallgiàu nghèo, to gan yếu lớn make great strideshiện đại, tiến triển theo khunh hướng tốt your need is greater than mineanh buộc phải mẫu kia hơn là tôi cần

Hình thái tự

Chuim ngành

Xây dựng

vĩ đại

Kỹ thuật phổ biến

lớn

Các tự liên quan

Từ đồng nghĩa

adjectiveabundant , ample , big , big league * , bulky , bull , colossal , considerable , decided , enormous , excessive , extended , extensive sầu , extravagant , extreme , fat , gigantic , grievous , high , huge , humongous , husky , immense , inordinate , jumbo * , lengthy , long , major league , mammoth , monvì , numerous , oversize , prodigious , prolonged , pronounced , protracted , strong , stupendous , terrible , titanic * , towering , tremendous , vast , voluminous , august , capital , chief , commanding , dignified , distinguished , eminent , exalted , excellent , famed , famous , fine , glorious , grvà , heroic , highly regarded , high-minded , honorable , idealistic , illustrious , impressive sầu , leading , lofty , magnanimous , main , major , noble , notable , noted , noteworthy , outstanding , paramount , primary , principal , prominent , puissant , regal , remarkable , renowned , royal , stately , sublime , superior , superlative , talented , able , absolute , aces * , adept , admirable , adroit , awesome , bad * , best , brutal , cold * , complete , consummate , crachồng * , downright , dynamite , egregious , exceptional , expert , fab , fantastic , first-class * , first-rate * , good , heavy * , hellacious , marvelous , masterly , number one , out-and-out * , out of sight , out of this world , perfect , positive , proficient , super-duper , surpassing , terrific , total , tough , transcendent , unmitigated , unqualified , utter , wonderful , healthy , large , large-scale , sizable , celebrated , preeminent , prestigious , redoubtable , ace , banner , blue-ribbon , brag , champion , first-class , first-rate , prime , chất lượng , splendid , superb , tiptop , top , divine , fabulous , fantastical , sensational , enceinte , expectant , expecting , gravid , parturient , countless , estimable , exorbitant , flagrant , immoderate , incalculable , incomputable , monumental , predominant , serious , supereminent

Từ trái nghĩa

adjectivefew , little , miniature , minute , short , small , infamous , insignificant , powerless , uncelebrated , undignified , unimportant , unknown , weak , ignorant , menial , poor , stupid , unskilled
Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *