Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bạn đang xem: Cooking là gì

*
*
*

cook
*

cook /kuk/ danh từ người nấu ăn, người làm bếp, cấp dưỡng, anh nuôitoo many cooks spoil the broth (tục ngữ) lắm thầy thối ma ngoại động từ nấu, nấu chín (thông tục) giả mạo, gian lận, khai gian (những khoản chi tiêu...)to cook an election: gian lận trong cuộc bầu cử (từ lóng) ((thường) động tính từ quá khứ) làm kiệt sức, làm mệt phờ (một vận động viên chạy...)to be cooked: bị kiệt sức nội động từ nhà nấu bếp, nấu ăn chín, nấu nhừthese potatoes do not cook well: khoai tây này khó nấu nhừto cook off nóng quá bị nổ, nổ vì nóng quá (đun...)to cook up bịa ra, tưởng tượng ra, bày đặt ra (câu chuyện...) dự tính, ngấm ngầm, bày (mưu)to cook somebody"s goose (từ lóng) giết ai, khử ai đi
nấuconvenient to cook: dễ nấuconvenient to cook: tiện nấu nướngcook the books (to...): xào nấu sổ sách kế toánngười nấusự nấucook ratiotỷ lệ cookcook the books (to...)làm giả sổ sáchcook up a report (to...)bịa đặt báo cáo o nung Quá trình tác dụng nhiệt trong lòng đất để vật chất hữu cơ trong đá trầm tích sinh ra dầu thô và/hoặc khí.

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): cook, cooker, cookery, cooking, cook, cooked, uncooked

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): cook, cooker, cookery, cooking, cook, cooked, uncooked


*

*

Xem thêm: Tiểu Sử Hạ Vi: Mong Khán Giả Đừng Gán Ghép Vì Cường Đô La, Hạ Vi: Mong Khán Giả Đừng Gán Ghép Vì Cường Đô

*

cook

Từ điển Collocation

cook noun

ADJ. excellent, good He"s a very good cook | amateur, professional She wants to become a professional cook. More information about JOB
JOB: be, work as ~
She"s a well-known writer. Her father, a trained chef, now works as a bus driver.

study to be, train as, train to be ~ She trained as a painter and sculptor.

start (work) as ~ He started work as a trainee chef.

become, qualify as ~ She qualified as a vet last year.

employ (sb as), have The company employs more than 1500 engineers.

engage (sb as), get, hire (sb as), recruit, take on ~ They have recruited a new designer.

appoint, appoint sb (as), make sb ~ are usually used with academic, official or highly responsible jobs: He was appointed Professor of Law at Yale. At 39 she was made chairman of the board.

dismiss, fire, sack ~ The club have sacked their coach.


n.

someone who cooks food

v.

prepare a hot meal

My husband doesn"t cook

transform and make suitable for consumption by heating

These potatoes have to cook for 20 minutes

transform by heating

The apothecary cooked the medicinal mixture in a big iron kettle


English Idioms Dictionary

play good jazz, play music with skill and inspiration The Boss Brass was cookin" last night. What a great band!

English Synonym and Antonym Dictionary

cooks|cooked|cookingsyn.: prepare
Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *